thời khí

Học thuật
Thân thiện
thời khí

Thời khí thường gây ra các triệu chứng như ho và sổ mũi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thường xảy ra theo mùa, liên quan đến sự thay đổi của thời tiết: "thời khí" một từ dùng trong y học cổ truyền dân gian để chỉ các loại bệnh tật phát sinh hoặc trở nên phổ biến vào một mùa nhất định trong năm, do ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu như nóng, lạnh, ẩm, khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mùa xuân ẩm ướt thường lúc phát sinh nhiều bệnh thời khí.
    • Ông ấy bị ho sổ mũi, có lẽ chỉ bệnh thời khí thôi.
    • Trẻ em người già dễ mắc các bệnh thời khí khi giao mùa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bệnh thời khí": cụm từ phổ biến nhất, dùng để chỉ chung các loại bệnh theo mùa.
    • Cần chú ý phòng tránh các bệnh thời khí vào mùa mưa.
  • "ốm thời khí": cách nói thông tục khi bị mắc bệnh theo mùa.
    • Cháu ốm thời khí nên phải nghỉ học.
Biến thể từ gần giống
  • Thời bệnh (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ bệnh phát sinh theo mùa.
  • Bệnh theo mùa (cụm danh từ): cách giải thích nghĩa rõ ràng, hiện đại hơn cho "thời khí".
Từ đồng nghĩa
  • Thời bệnh: bệnh theo mùa.
  • Bệnh theo mùa: bệnh xuất hiện phổ biến vào một mùa cụ thể.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "thời khí" khi đứng một mình thường được hiểu ngầm "bệnh thời khí". Tuy nhiên, trong văn nói văn viết trang trọng, nên dùng kèm với từ "bệnh" thành cụm "bệnh thời khí" để câu văn nghĩa hơn.
  • Đây một thuật ngữ thường gặp trong y học cổ truyền ngôn ngữ đời sống, ít dùng trong các văn bản y khoa hiện đại chính thống, nơi thường mô tả cụ thể tên bệnh (như cúm, sốt xuất huyết) thay vì dùng từ chung chung này.
thời khí

Thời khí thường gây ra các triệu chứng như ho và sổ mũi.

  1. (bệnh) Thời bệnh. ngh. 2.